🟨 Từ và cụm từ Latin phổ biến
| Latin | Nghĩa tiếng Việt | Ghi chú |
|---|---|---|
| Et cetera (etc.) | Vân vân | Viết tắt thông dụng |
| e.g. (exempli gratia) | Ví dụ | Thường dùng trong văn bản tiếng Anh |
| i.e. (id est) | Nghĩa là, tức là | Dùng để giải thích lại |
| vs. (versus) | Chống lại, đối với | Dùng trong thể thao, pháp lý |
| etc. | Vân vân | Viết tắt của et cetera |
| et al. (et alii) | Và những người khác | Thường dùng khi trích dẫn nhiều tác giả |
| a.m. / p.m. (ante/post meridiem) | Trước / Sau buổi trưa | Trong giờ giấc |
| ad hoc | Tạm thời, cho mục đích cụ thể | Dùng nhiều trong công việc |
| per se | Tự bản thân nó | Nhấn mạnh bản chất sự vật |
| vice versa | Ngược lại | Được dùng trong logic, lời nói |
🟨 Câu nói Latin nổi tiếng
| Latin | Nghĩa tiếng Việt | Nguồn gốc / Ngữ cảnh |
|---|---|---|
| Veni, vidi, vici | Tôi đến, tôi thấy, tôi chinh phục | Julius Caesar |
| Carpe diem | Hãy sống trọn từng ngày | Horace |
| Cogito, ergo sum | Tôi tư duy, vậy tôi tồn tại | René Descartes |
| In vino veritas | Trong rượu có sự thật | Châm ngôn cổ |
| Alea iacta est | Con xúc xắc đã được tung | Caesar, khi vượt sông Rubicon |
| Amor vincit omnia | Tình yêu chiến thắng tất cả | Virgil |
| Memento mori | Hãy nhớ rằng ngươi sẽ chết | Triết lý khắc kỷ & Kitô giáo |
| Tempus fugit | Thời gian trôi nhanh | Triết lý sống |
| Fiat lux | Hãy có ánh sáng | Sách Sáng Thế (Genesis) |
| Ad astra per aspera | Vượt gian nan đến vì sao | Châm ngôn truyền cảm hứng |
| Deus ex machina | Thần thánh từ cỗ máy | Nghệ thuật sân khấu Hy-La cổ |
| Mens sana in corpore sano | Tâm hồn khỏe mạnh trong cơ thể khỏe mạnh | Juvenal |
| Si vis pacem, para bellum | Nếu muốn hòa bình, hãy chuẩn bị chiến tranh | Châm ngôn quân sự |
| Fortes fortuna adiuvat | May mắn ủng hộ người dũng cảm | Người La Mã cổ đại |
🟨 Các thành ngữ trong luật và học thuật
| Latin | Nghĩa | Ngữ cảnh |
|---|---|---|
| Habeas corpus | Anh có thân xác (lệnh đưa người ra tòa) | Pháp lý |
| Pro bono | Vì lợi ích cộng đồng (không lấy phí) | Luật, y tế |
| De facto | Trên thực tế | So sánh với de jure (trên danh nghĩa) |
| In situ | Tại chỗ | Khoa học, khảo cổ |
| Anno Domini (A.D.) | Năm Chúa giáng sinh | Hệ thống tính năm |
| N.B. (Nota Bene) | Xin lưu ý | Ghi chú quan trọng |