Ngữ pháp tiếng Latin có cấu trúc rất khác tiếng Việt hay tiếng Anh. Dưới đây là sơ lược về những điểm ngữ pháp chính yếu nhất giúp bạn có cái nhìn tổng quan về cách hoạt động của ngôn ngữ này:
🧱 1. Tiếng Latin là ngôn ngữ biến tố (inflected language)
-
Từ thay đổi hình thức (đuôi) để thể hiện chức năng trong câu — chủ ngữ, tân ngữ, sở hữu, v.v. — chứ không dựa nhiều vào trật tự từ như tiếng Anh hay tiếng Việt.
-
Ví dụ:
- puella = cô gái (chủ ngữ)
- puellam = cô gái (tân ngữ)
- puellae = của cô gái / cho cô gái / các cô gái...
🧩 2. Danh từ Latin chia theo:
- Số (Number): số ít (singular) và số nhiều (plural)
- Giống (Gender): giống đực (masculine), giống cái (feminine), giống trung (neuter)
- Cách (Case) – dùng để xác định vai trò của từ trong câu:
| Cách (Case) | Vai trò trong câu | Ví dụ với puella (cô gái) |
|---|---|---|
| Nominative | Chủ ngữ | puella |
| Accusative | Tân ngữ trực tiếp | puellam |
| Genitive | Sở hữu | puellae (của cô gái) |
| Dative | Tân ngữ gián tiếp | puellae (cho cô gái) |
| Ablative | Công cụ, phương tiện, nơi chốn, nguyên nhân... | puella / puellā |
| Vocative | Gọi, xưng hô | puella! |
👉 Mỗi danh từ được chia thành 5 nhóm chính gọi là declensions (biến cách).
🔧 3. Động từ Latin chia theo:
- Ngôi (Person): ngôi 1, 2, 3 (số ít & số nhiều)
- Thì (Tense): hiện tại, quá khứ, tương lai, hoàn thành, v.v.
- Thể (Voice): chủ động, bị động
- Lối (Mood): trần thuật, mệnh lệnh, giả định
Ví dụ: Động từ amare (yêu):
| Ngôi | Chia hiện tại chủ động |
|---|---|
| Tôi yêu | amo |
| Bạn yêu | amas |
| Anh ấy/cô ấy yêu | amat |
| Chúng tôi yêu | amamus |
| Các bạn yêu | amatis |
| Họ yêu | amant |
📏 4. Tính từ và đại từ phải hòa hợp (agreement)
-
Tính từ phải phù hợp với danh từ về:
- Giống (gender)
- Số (number)
- Cách (case)
Ví dụ:
- bonus puer = cậu bé tốt (puer = giống đực, nên bonus cũng chia giống đực)
- bona puella = cô gái tốt (puella = giống cái → bona)
📚 5. Câu Latin có thể đảo trật tự từ tự do
-
Vì từ đã được chia đuôi để thể hiện vai trò ngữ pháp, nên thứ tự từ linh hoạt hơn nhiều ngôn ngữ khác.
-
Ví dụ, cả ba câu dưới đây đều nghĩa là “Cô gái yêu chàng trai”:
- Puella puerum amat.
- Amat puella puerum.
- Puerum amat puella.
📌 Tổng kết
| Thành phần | Đặc điểm |
|---|---|
| Danh từ | Có 5 cách (case), 3 giống, 5 nhóm (declension) |
| Động từ | Có thì, ngôi, thể, lối – chia rất đa dạng |
| Tính từ | Phải hòa hợp với danh từ |
| Câu | Trật tự linh hoạt, dựa vào hình thái |