Từ “chiên” trong cụm từ “chăn chiên” là cách gọi trang trọng và cổ xưa của con cừu trong tiếng Việt.
🐑 Chiên là gì?
-
Chiên = con cừu (dùng trong ngữ cảnh tôn giáo, văn học, hoặc ngôn ngữ cổ).
-
Trong đời sống thường ngày, người ta hay nói: cừu.
-
Trong Kinh Thánh hoặc văn hóa tôn giáo, thường nói: chiên – ví dụ:
- Chiên con của Thiên Chúa (ám chỉ Chúa Giê-su trong Kitô giáo).
- Người mục tử chăn chiên (chỉ người lãnh đạo, chăm sóc cộng đoàn tín hữu).
📖 Trong ngữ cảnh “chăn chiên”
-
“Chăn chiên” nghĩa là dẫn dắt, chăm sóc đàn cừu – một nghề phổ biến ở vùng Trung Đông thời xưa.
-
Nhiều nhân vật trong Kinh Thánh từng là người chăn chiên, ví dụ:
- Moses: chăn chiên ở vùng Midian trước khi trở về Ai Cập.
- David: trước khi làm vua, ông là người chăn chiên.
✨ Ý nghĩa biểu tượng của “chiên”
Trong tôn giáo, đặc biệt là Kitô giáo:
- Chiên tượng trưng cho sự hiền lành, thuần khiết, và vâng lời.
- Chúa Giê-su được gọi là “Chiên Thiên Chúa” – Đấng hy sinh vì nhân loại.
✅ Tóm lại: Chiên = con cừu, và trong văn hóa tôn giáo, “chăn chiên” mang nghĩa sâu sắc hơn chỉ là nghề – nó còn gợi đến sự hướng dẫn, bảo vệ, và yêu thương.