“Thiền” (禪, Zen trong tiếng Nhật, Chan trong tiếng Trung, Dhyāna trong tiếng Phạn) là một thực hành tinh thần có nguồn gốc từ Ấn Độ, được phát triển và biến đổi qua Trung Quốc, Nhật Bản, Việt Nam và các nước châu Á khác.
1. Bản chất cốt lõi của Thiền:
Thiền là sự tỉnh thức trọn vẹn trong hiện tại.
-
Thiền không nhằm đạt được điều gì ở tương lai, cũng không bám víu vào quá khứ.
-
Thiền là sự quay về với chính mình, quan sát mọi hiện tượng xảy ra (trong thân – tâm – cảnh) mà không phán xét, không can thiệp.
2. Thiền không phải là:
-
Không phải là ngồi yên cho đầu óc trống rỗng.
-
Không phải là “tôn giáo” hay niềm tin mù quáng.
-
Không phải là phương pháp “thoát ly” khỏi thế gian.
3. Thiền là gì dưới các góc nhìn khác nhau:
| Góc nhìn | Cách hiểu Thiền |
|---|---|
| Triết học – Phật học | Thiền là phương tiện để thấy rõ thực tại, vượt khỏi ảo tưởng (vô minh), dẹp bỏ bản ngã, và chứng ngộ tính Không (śūnyatā). |
| Tâm lý học | Thiền là cách luyện tập sự chú ý, giúp não bộ thoát khỏi phản ứng tự động, giảm stress, tăng khả năng tập trung, thấu cảm, và an lạc. |
| Đời sống thường nhật | Thiền là sống trọn vẹn từng khoảnh khắc. Ăn trong chánh niệm, đi trong chánh niệm, làm việc trong chánh niệm. Không bị lôi kéo bởi vọng tưởng. |
4. Trạng thái của người hành Thiền:
-
Không dính mắc – không chối bỏ.
-
Không phán xét – chỉ ghi nhận.
-
Không chạy theo cảm xúc – chỉ quan sát.
-
Không mong cầu giác ngộ – nhưng giác ngộ sẽ đến khi ta đủ chín.
5. Ví dụ dễ hiểu:
Khi uống một tách trà, nếu bạn chỉ uống, không nghĩ gì khác, không vội vã – thì đó là Thiền.
Nếu bạn vừa uống vừa nghĩ về deadline, vừa trả lời tin nhắn – thì đó là… đời sống mất chánh niệm.
Tóm lại:
Thiền là sống trọn vẹn với thực tại, bằng tâm tỉnh thức và không dính mắc.
Đó là con đường quay về với chính mình, để thấy rõ chân tướng của cuộc đời – vô thường, vô ngã, duyên sinh.