Thuật ngữ analog (trong tiếng Việt thường dịch là tương tự) được dùng trong nhiều lĩnh vực, nhưng ý nghĩa cốt lõi là:
Analog mô tả tín hiệu, dữ liệu, hoặc hệ thống thay đổi liên tục theo thời gian, giá trị của nó có thể là bất kỳ điểm nào trong một khoảng (không bị rời rạc).
1. Trong điện tử & kỹ thuật
-
Tín hiệu analog: Biểu diễn bằng dạng sóng liên tục, ví dụ: âm thanh từ micro, ánh sáng từ camera, nhiệt độ đo bằng cảm biến thủy ngân.
-
Khác với digital (số hóa) – vốn biểu diễn bằng các giá trị rời rạc như 0 và 1.
-
Ví dụ:
-
Analog: kim đồng hồ quay liên tục.
-
Digital: đồng hồ số nhảy từng giây.
-
2. Trong đời sống & ngôn ngữ
-
Analog còn có nghĩa là một vật/ý tưởng tương tự hoặc tương đương với cái khác.
-
Ví dụ:
- “A slide rule is the analog of a calculator in the pre-digital era” → Thước tính là thiết bị tương tự máy tính bỏ túi trước thời kỹ thuật số.
3. Trong nhiếp ảnh & âm nhạc
-
Analog photography: chụp bằng phim thay vì cảm biến số.
-
Analog music: âm thanh được ghi và phát bằng băng từ, đĩa than… thay vì file nhạc kỹ thuật số.
💡 Nhớ nhanh:
Analog = liên tục, mô phỏng tự nhiên, không chia thành bước rời rạc.
Digital = gián đoạn, rời rạc, mã hóa bằng số.
Nếu bạn muốn, mình có thể vẽ cho bạn một sơ đồ sóng analog vs digital để nhìn là hiểu ngay.