Giày tây nam Oxford là một trong những loại giày da trang trọng nhất, phù hợp với nhiều dịp từ công sở, sự kiện quan trọng đến tiệc tùng. Dưới đây là các phân loại chính và biến thể phổ biến của giày Oxford nam:
1. Plain Toe Oxford (Oxford mũi trơn)
-
Đặc điểm: Không có họa tiết hoặc đường may trang trí trên mũi giày, tạo vẻ ngoài tối giản, thanh lịch.
-
Mức độ trang trọng: Cao nhất, phù hợp với vest, tuxedo hoặc trang phục công sở sang trọng.
-
Màu sắc phổ biến: Đen, nâu sẫm.
-
Dịp sử dụng: Công việc, hội nghị, tiệc cưới, sự kiện trang trọng.
2. Cap Toe Oxford (Oxford mũi may)
-
Đặc điểm: Có một đường may ngang trên mũi giày, tạo thành một phần riêng biệt so với phần còn lại.
-
Mức độ trang trọng: Vẫn rất lịch sự nhưng linh hoạt hơn so với Plain Toe Oxford.
-
Màu sắc phổ biến: Đen, nâu, rượu vang (oxblood).
-
Dịp sử dụng: Công sở, họp hành, gặp gỡ khách hàng, tiệc tùng.
3. Wingtip Oxford / Full Brogue Oxford
-
Đặc điểm: Phần mũi giày có hình chữ "W" hoặc "cánh chim" kéo dài về hai bên, kèm theo họa tiết đục lỗ (brogueing).
-
Mức độ trang trọng: Kém hơn Plain Toe và Cap Toe, mang phong cách cổ điển và nghệ thuật hơn.
-
Màu sắc phổ biến: Nâu sáng, nâu đậm, đen, navy, rượu vang.
-
Dịp sử dụng: Công việc (mang tính sáng tạo), tiệc tùng, phong cách smart-casual, kết hợp quần chinos hoặc jeans.
4. Semi Brogue Oxford / Half Brogue Oxford
-
Đặc điểm: Có chi tiết đục lỗ trang trí nhưng ít hơn Full Brogue. Thường có họa tiết trên đường cap-toe và xung quanh các phần nối của giày.
-
Mức độ trang trọng: Cao hơn Wingtip Oxford nhưng thấp hơn Cap Toe Oxford.
-
Màu sắc phổ biến: Đen, nâu, nâu vàng.
-
Dịp sử dụng: Công sở, sự kiện bán trang trọng, phong cách smart casual.
5. Quarter Brogue Oxford
-
Đặc điểm: Chỉ có đục lỗ trên đường may cap-toe mà không có hoa văn trên mũi giày.
-
Mức độ trang trọng: Gần giống Cap Toe Oxford nhưng có thêm một chút trang trí.
-
Màu sắc phổ biến: Đen, nâu.
-
Dịp sử dụng: Công sở, các sự kiện bán trang trọng.
6. Wholecut Oxford (Oxford nguyên miếng)
-
Đặc điểm: Thân giày được làm từ một miếng da duy nhất, không có đường may (hoặc có rất ít).
-
Mức độ trang trọng: Rất cao, chỉ sau Plain Toe Oxford.
-
Màu sắc phổ biến: Đen bóng, nâu đậm, navy.
-
Dịp sử dụng: Sự kiện cao cấp, dạ tiệc, đám cưới.
7. Saddle Oxford
-
Đặc điểm: Có một miếng da riêng biệt đặt ngang qua phần giữa giày (giống như yên ngựa).
-
Mức độ trang trọng: Trung bình, mang phong cách vintage.
-
Màu sắc phổ biến: Thường là hai màu tương phản như đen-trắng, nâu-đen.
-
Dịp sử dụng: Phong cách retro, casual, smart casual.
8. Kiltie Oxford
-
Đặc điểm: Có thêm lớp da tua rua che dây buộc, tạo nét độc đáo.
-
Mức độ trang trọng: Thấp nhất trong các loại Oxford, nghiêng về phong cách cá nhân và thời trang.
-
Màu sắc phổ biến: Nâu, đen, xanh navy.
-
Dịp sử dụng: Phong cách dandy, smart casual, tiệc tùng.
Tóm tắt mức độ trang trọng của từng loại
(Từ cao nhất đến thấp nhất)
-
Plain Toe Oxford (Trang trọng nhất)
-
Wholecut Oxford
-
Cap Toe Oxford
-
Quarter Brogue Oxford
-
Semi Brogue Oxford
-
Wingtip Oxford / Full Brogue Oxford
-
Saddle Oxford
-
Kiltie Oxford (Ít trang trọng nhất)