Nho giáo (儒教), còn gọi là Khổng giáo, là một hệ thống triết học, đạo đức và tư tưởng chính trị do Khổng Tử (孔子, 551–479 TCN) sáng lập vào khoảng thế kỷ 6 TCN ở Trung Quốc. Nho giáo đã có ảnh hưởng sâu rộng đến văn hóa, xã hội và chính trị ở nhiều nước Đông Á như Trung Quốc, Việt Nam, Nhật Bản, Hàn Quốc trong hàng nghìn năm.
🧠 PHẦN I: NGUỒN GỐC VÀ BỐI CẢNH HÌNH THÀNH
1. Bối cảnh lịch sử
- Nho giáo ra đời vào cuối thời Xuân Thu (770–476 TCN), khi nhà Chu suy yếu, trật tự xã hội rối loạn, các chư hầu tranh giành quyền lực, chiến tranh liên miên.
- Thời kỳ này gọi là Bách gia chư tử – thời đại của hàng trăm trường phái tư tưởng xuất hiện nhằm đưa ra cách thức trị quốc và cứu vãn đạo đức xã hội.
2. Khổng Tử – Người sáng lập Nho giáo
- Tên thật: Khổng Khâu (孔丘), tự là Trọng Ni (仲尼), sinh năm 551 TCN tại nước Lỗ.
- Là học giả, nhà giáo dục, nhà cải cách xã hội và chính trị.
- Khổng Tử không viết sách, nhưng tư tưởng được học trò ghi lại trong bộ Luận ngữ (論語).
📚 PHẦN II: HỆ THỐNG TƯ TƯỞNG TRONG NHO GIÁO
Nho giáo không chỉ là đạo đức học, mà còn là một hệ thống triết học – xã hội – chính trị hoàn chỉnh. Một số khái niệm then chốt:
1. Tam cương – Ngũ thường
-
Tam cương (三綱): Ba mối quan hệ chính để duy trì trật tự xã hội:
- Quân vi thần cương (vua là đạo của tôi)
- Phụ vi tử cương (cha là đạo của con)
- Phu vi thê cương (chồng là đạo của vợ)
-
Ngũ thường (五常): Năm đức tính căn bản của con người:
- Nhân (仁): lòng yêu thương
- Nghĩa (義): sự công chính
- Lễ (禮): chuẩn mực, lễ nghi
- Trí (智): trí tuệ, hiểu biết
- Tín (信): thành thật
2. Chính danh luận (正名論)
- Mỗi người trong xã hội có một vai trò, và cần hành xử đúng với vai trò ấy.
- Ví dụ: vua phải ra vua, tôi phải ra tôi, cha phải ra cha, con phải ra con. Đây là nền tảng của ổn định xã hội.
3. Tu thân – Tề gia – Trị quốc – Bình thiên hạ
-
Quá trình rèn luyện và vận hành lý tưởng:
- Tu thân: rèn luyện bản thân
- Tề gia: quản lý gia đình
- Trị quốc: trị nước
- Bình thiên hạ: bình trị thiên hạ
🏛 PHẦN III: CÁC TRƯỜNG PHÁI TRONG NHO GIÁO
Sau Khổng Tử, nhiều học trò và học giả phát triển tư tưởng Nho giáo thành các nhánh khác nhau:
1. Mạnh Tử (孟子)
- Chủ trương: Tính thiện – con người sinh ra vốn thiện.
- Đề cao dân chủ: “Dân vi quý, xã tắc thứ chi, quân vi khinh” (Dân là trọng nhất, sau đó mới đến xã tắc, vua là nhẹ nhất).
- Phản đối bạo quyền, cổ vũ chính trị nhân nghĩa.
2. Tuân Tử (荀子)
- Chủ trương: Tính ác – con người sinh ra vốn ích kỷ, cần giáo dục và lễ nghi để trở nên tốt.
- Đề cao vai trò của pháp luật và giáo dục.
- Tư tưởng của Tuân Tử có ảnh hưởng gián tiếp đến Pháp gia.
⚖️ PHẦN IV: ẢNH HƯỞNG CỦA NHO GIÁO
1. Chính trị
- Trở thành hệ tư tưởng chính thống của nhiều triều đại Trung Quốc (Hán, Đường, Tống...) và các nước chịu ảnh hưởng (như Việt Nam).
- Là nền tảng cho chế độ khoa cử, tuyển chọn quan lại qua thi kinh điển Nho học.
2. Xã hội và đạo đức
- Củng cố trật tự tôn ti: vua tôi, cha con, vợ chồng, lớn nhỏ.
- Gây ảnh hưởng lâu dài đến cách người Á Đông tổ chức gia đình và xã hội.
- Tôn trọng người già, coi trọng đạo hiếu, trung thành với tổ tiên và quốc gia.
3. Văn hóa
- Nho giáo ảnh hưởng sâu đậm đến văn học, thư pháp, nghi lễ, lễ nghĩa trong đời sống hằng ngày.
- Thúc đẩy sự phát triển của văn chương và học thuật.
🔍 PHẦN V: PHÊ PHÁN VÀ DI SẢN
1. Phê phán
- Bị xem là bảo thủ, kìm hãm sự đổi mới (nhất là từ thế kỷ 20).
- Tư tưởng "trọng nam khinh nữ", "tam tòng tứ đức" bị chỉ trích là làm suy yếu vai trò phụ nữ.
- Đề cao thần quyền và trung quân đến mức mù quáng trong một số triều đại phong kiến.
2. Tái cấu trúc trong hiện đại
- Từ thế kỷ 20, Tân Nho gia (Neo-Confucianism) xuất hiện: tái diễn giải tư tưởng Nho giáo theo tinh thần hiện đại và khoa học.
- Một số giá trị Nho giáo như nhân – lễ – nghĩa – trí – tín được xem là cơ sở đạo đức phổ quát trong giáo dục và văn hóa hiện đại.