Thiền phái Trúc Lâm là một dòng thiền Phật giáo thuần Việt, do Trần Nhân Tông sáng lập vào thế kỷ XIII. Khác với các dòng thiền du nhập từ Ấn Độ hay Trung Hoa, Trúc Lâm kết hợp nhiều yếu tố bản địa và truyền thống dân tộc.
Một trong những điểm đặc sắc nhất của Trúc Lâm là bốn tư tưởng lớn, tạo thành trụ cột tư tưởng – hành đạo – hành quốc của thiền phái này.
1. Cư trần lạc đạo – “Sống giữa đời mà vẫn vui đạo”
"Cư trần lạc đạo thả tùy duyên
Hễ đói thì ăn, mệt ngủ liền..."
(Trần Nhân Tông)
Nội dung:
-
Không cần vào rừng núi hay xa lánh trần gian để tu đạo.
-
Sống giữa cuộc đời, giữ tâm an tịnh, tu hành trong chính đời sống hàng ngày.
-
Gắn đạo vào đời, lấy đời làm chỗ luyện tâm.
Ý nghĩa:
-
Xóa ranh giới khắt khe giữa tu sĩ và người đời.
-
Mở ra con đường tu tập cho mọi tầng lớp, đặc biệt là cư sĩ tại gia.
-
Phù hợp với tinh thần nhập thế và thực tiễn của người Việt.
2. Vô vi nhi vô bất vi – “Không làm mà chẳng gì không làm”
Trích từ Đạo Đức Kinh của Lão Tử, được Thiền phái Trúc Lâm vận dụng.
Nội dung:
-
“Vô vi”: không can thiệp, không cưỡng cầu.
-
“Nhi vô bất vi”: nhưng vẫn ứng xử phù hợp, không bỏ qua điều gì cần làm.
-
Tức là: thuận theo tự nhiên, hành xử theo trí tuệ, không vị kỷ.
Ý nghĩa:
-
Áp dụng cả trong tu tập lẫn trị quốc: làm vua thì không cai trị kiểu áp đặt mà thuận theo dân tâm.
-
Gắn bó với tư tưởng thiền nhập thế, không trốn đời, cũng không bám chấp.
3. Tam giáo đồng nguyên – “Phật – Nho – Lão cùng một gốc”
Nội dung:
- Không chia ranh giới tuyệt đối giữa ba hệ tư tưởng lớn: Phật giáo, Nho giáo, Đạo giáo
- Xem cả ba là con đường khác nhau cùng hướng đến đạo lý và chân thiện mỹ.
Ý nghĩa:
-
Giúp hài hòa tư tưởng, đoàn kết dân tộc.
-
Ứng dụng linh hoạt: dùng Phật giáo để tu tâm, Nho giáo để trị quốc, Đạo giáo để dưỡng sinh.
-
Phù hợp với đặc tính dung hợp văn hóa của người Việt.
4. Giới – Định – Tuệ – “Ba môn học giải thoát”
Là tam vô lậu học, cốt lõi của mọi con đường tu hành trong Phật giáo.
Nội dung:
-
Giới: giữ giới luật – đạo đức → sống đúng chánh pháp.
-
Định: thiền định → tâm không loạn.
-
Tuệ: trí tuệ → thấy rõ bản chất cuộc đời (vô thường, khổ, vô ngã).
Ý nghĩa:
-
Là lộ trình tu hành căn bản, từ người sơ cơ đến bậc giác ngộ.
-
Dưới Trần Nhân Tông, giới – định – tuệ không chỉ dành cho tu sĩ mà còn phổ biến cho quần chúng → nâng cao đạo đức xã hội.
Tổng quan:
| Tư tưởng | Nội dung chính | Tác động |
|---|---|---|
| Cư trần lạc đạo | Tu ngay trong đời sống thường nhật | Gắn đạo với đời |
| Vô vi nhi vô bất vi | Làm không chấp trước, ứng xử linh hoạt | Tu tâm và hành xử |
| Tam giáo đồng nguyên | Dung hòa Phật – Nho – Lão | Gắn kết xã hội |
| Giới – Định – Tuệ | Ba bước tu hành để đạt giác ngộ | Con đường giải thoát |