Phật giáo Nguyên thủy (tiếng Pali: Theravāda, nghĩa là “Giáo lý của các bậc Trưởng lão”) là hình thức Phật giáo cổ xưa nhất còn tồn tại đến nay, được xem là gần gũi nhất với lời dạy nguyên gốc của Đức Phật Thích Ca Mâu Ni.
1. Nguồn gốc
- Phát triển mạnh sau khi Đức Phật nhập Niết-bàn (thế kỷ V TCN).
- Truyền thừa từ Hội đồng kết tập kinh điển lần thứ nhất.
- Được truyền sang các nước như Sri Lanka, Thái Lan, Myanmar, Lào, Campuchia.
2. Giáo lý chính
-
Tôn trọng và gìn giữ lời dạy gốc trong Tam tạng kinh điển Pali:
- Kinh tạng (Sutta): Lời dạy của Đức Phật.
- Luật tạng (Vinaya): Giới luật cho tăng sĩ.
- Luận tạng (Abhidhamma): Triết lý phân tích tâm – pháp.
-
Nhấn mạnh:
- Tứ Diệu Đế và Bát Chánh Đạo là con đường giác ngộ.
- Tự lực tu hành: Con người phải tự rèn luyện để đạt giải thoát.
- A-la-hán là quả vị cao nhất, thể hiện sự chấm dứt khổ đau cá nhân.
3. Thực hành
- Tu tập thiền định (Thiền chỉ – Thiền quán).
- Giữ giới nghiêm ngặt, nhất là với Tăng đoàn.
- Chú trọng xuất gia: Các tu sĩ là người thực hành sâu sắc, còn cư sĩ hỗ trợ và tu tập theo khả năng.
4. Đặc điểm nổi bật
- Không thờ thần linh, không tin vào tha lực cứu rỗi.
- Không xem Đức Phật là đấng toàn năng, mà là một bậc thầy giác ngộ, hướng dẫn con đường tu tập.
- Trọng vô ngã – vô thường – nhân quả.
5. Ảnh hưởng tại Việt Nam
- Phật giáo Nguyên thủy du nhập vào Việt Nam từ thế kỷ XX (khoảng 1940), chủ yếu tại miền Nam.
- Tổ chức theo hệ thống Nam tông, sử dụng Pali thay vì Hán tự.